Chào Mừng Đến Với Trang Thông Tin Thiết Bị Của Tôi

Chúng tôi- CTy TECOTEC chuyên cung cấp các giải pháp, các thiết bị đo kiểm trong các lĩnh vực cơ khí, môi trường, y tế, thành phần vật liệu, điện....
Chúng tôi cam kết sẽ mang đến với quý khách hàng:
- Sản phẩm tốt nhất
- Gía cả phù hợp nhất
- Thời gian đáp ứng nhanh nhất
- Chế độ bảo hành tốt nhất

THÔNG TIN LIÊN HỆ:
VÕ VĂN THÀNH (Mr)
Mobile: 0988699637
Email: thanhvv@tecotec.com.vn
Công Ty CP Tư Vấn Công Nghệ Và Thiết Bị Kỹ Thuật (TECOTEC)
Chi nhánh: 18A, Cộng Hòa, Tân Bình, TP HCM
Tel: 08.62962269 Fax: 08.62962268
Website: www.tecotec.com.vn

Thứ Sáu, 27 tháng 5, 2011

PANME ĐO NGOÀI ĐIỆN TỬ ĐỘ CHÍNH XÁC CAO



Code   Range  Code  Range
  3108-25  0-25mm  3108-1  0-1"
  3108-50  25-50mm  3108-2  1-2"
  3108-75  50-75mm  3108-3  2-3"
  3108-100  75-100mm  3108-4  3-4"
  3108-125  100-125mm  3108-5  4-5"
  3108-150  125-150mm  3108-6  5-6"
  3108-175  150-175mm  3108-7  6-7"
  3108-200  175-200mm  3108-8  7-8"
  3108-225  200-225mm  3108-9  8-9"
  3108-250  225-250mm  3108-10  9-10"
  3108-275  250-275mm  3108-11  10-11"
  3108-300  275-300mm/  3108-12  11-12"
  Code  Range  Code  Range
  3108-753  0-75mm (3pcs)  3108-33   0-3"(3pcs)
  3108-1004  0-100mm (4pcs)  3108-34   0-4"(4pcs)
  3108-1506  0-150mm (6pcs)  3108-35   0-6"(6pcs)




  • Resolution: metric 0.001mm/ inch 0.00005"

  • Reading in metric or inch, without mm-in conversion

  • Buttons:on/off, data se, ABS/INC

  • IP54 protection
  • Ratchet stop, carbide tips

  • SR44 battery, with one spare battery, auto power off

  • DIN863

  • With battery cover wrench,spare spherical anvil and zero adjusting    wrench

  • Supplied with standard rods

  • Packed in plastic box or wooden box
  • PANME ĐO NGOÀI ĐIỆN TỬ VỚI CƠ



      Code   Range
      3101-25  0-25mm/0-1"
      3101-50  25-50mm/1-2"
      3101-75  50-75mm/2-3"
      3101-100  75-100mm/3-4"
      3101-125  100-125mm/4-5"
      3101-150  125-150mm/5-6"
      3101-175  150-175mm/6-7"
      3101-200  175-200mm/7-8"
      3101-225  200-225mm/8-9"
      3101-250  225-250mm/9-10"
      3101-275  250-275mm/10-11"
      3101-300  275-300mm/11-12"
      Code   Range
      3101-753  0-75mm/0-3" (3pcs)
      3101-1004  0-100mm/0-4" (4pcs)
      3101-1506  0-150mm/0-6" (6pcs)



  • Thimble graduation: 0.01mm(option:0.0001")
  • Buttons:on/off, data set, mm/inch, ABS/INC, data output
  • Reading in metric and inch
  • IP65 protection
  • Resolution: 0.001mm/0.00005"
  • SR44 battery, with one spare battery,auto power off
  •  RS232 output, supplied with data output cable, ratchet stop, carbide tips
  •  DIN863
  • With battery cover, spare spherical anvil and zero adjusting wrench
  • Supplied with standard rods
  • Packed in plastic box or wooden box
  • PANME ĐO NGOÀI ĐIỆN TỬ ĐA CHỨC NĂNG



     Code   Range
      3100-25  0-25mm/0-1"
      3100-50  25-50mm/1-2"
      3100-75  50-75mm/2-3"
      3100-100  75-100mm/3-4"
      3100-125  100-125mm/4-5"
      3100-150  125-150mm/5-6"
      3100-175  150-175mm/6-7"
      3100-200  175-200mm/7-8"
      Code   Range
      3100-33  0-75mm/0-3" (3pcs)
      3100-44  0-100mm/0-4" (4pcs)
      3100-66  0-150mm/0-6" (6pcs)



  • Resolution:0.001mm/0.00005"
  • Buttons:on/off, data set, mm/inch, ABS/INC, data output
  • IP54 protection
  • SR44 battery, with one spare battery, auto power off
  •  RS232 output, ratchet friction thimble,carbide tips
  •  DIN863
  • With battery cover wrench and spare spherical anvil 
  • Supplied with standard rods
  • Packed in plastic box or wooden box
  • PANME ĐO NGOÀI ĐIỆN TỬ 2 mặt




    DOUBLE DISPLAY ELECTRONIC OUTSIDE MICROMETER
      Code   Range
      3104-30  0-30mm/0-1.2"
      3104-55  25-55mm/1-2.2"
      3104-80  50-80mm/2-3.2"
      3104-105  75-105mm/3-4.2"
      3104-130  100-130mm/4-5.2"
      3104-155  125-155mm/5-6.2"
      3104-180
      150-180mm/6-7.2"
      3104-205  175-205mm/7-8.2"



  • Double sides display, in two directions

  • Resolution:0.001mm/0.00005"

  • Buttons:on/off, data set, mm/inch, ABS/INC, LCD direction change

  • IP54 protection

  • CR2032 battery, with one spare battery,auto power off

  • RS232 output, ratchet friction thimble, carbide tips

  • DIN863 

  • With battery cover wrench and spare spherical anvil

  • Supplied with standard rods 

  • Packed in plastic box or wooden box
  • PANME ĐO NGOÀI CƠ

    - Độ phân giải: 0.01mm
    - Phù hợp chuẩn DIN863
    - Phủ Titan, đầu đo bằng cacbit
    - Khóa cố định, cấp theo chìa vặn hiệu chuẩn và thanh chuẩn
    - Bao gói trong hộp nhựa

    Một số loại panme đo ngoài và thông số:


     Code  Range  Code  Range
      3203-25  0-25mm  3203-1  0-1"
      3203-50  25-50mm  3203-2  1-2"
      3203-75  50-75mm  3203-3  2-3"
      3203-100  75-100mm  3203-4  3-4"
      3203-125  100-125mm  3203-5  4-5"
      3203-150  125-150mm  3203-6  5-6"
      3203-175  150-175mm  3203-7  6-7"
      3203-200  175-200mm  3203-8  7-8"
      3203-225  200-225mm  3203-9  8-9"
      3203-250  225-250mm  3203-10  9-10"
      3203-275  250-275mm  3203-11  10-11"
      3203-300  275-300mm  3203-12  11-12"
      Code  Range  Code  Range
      3203-753  0-75mm (3pcs)  3203-33  0-3" (3pcs)
      3203-1004  0-100mm (4pcs)  3203-44  0-4" (4pcs)
      3203-1506  0-150mm (6pcs)  3203-66  0-6" (6pcs)
      3203-3006  150-300mm (6pcs)  3203-126  6-12" (6pcs)
      3203-3012  0-300mm (12pcs)  3203-1212  0-12" (12pcs)



      Code  Range  Code  Range
      3202-25  0-25mm  3202-1  0-1"
      3202-50  25-50mm  3202-2  1-2"
      3202-75  50-75mm  3202-3  2-3"
      3202-100  75-100mm  3202-4  3-4"
      3202-125  100-125mm  3202-5  4-5"
      3202-150  125-150mm  3202-6  5-6"
      3202-175  150-175mm  3202-7  6-7"
      3202-200  175-200mm  3202-8  7-8"
      Code  Range  Code  Range
      3202-753  0-75mm (3pcs)  3202-33  0-3" (3pcs)
      3202-1004  0-100mm (4pcs)  3202-44  0-4" (4pcs)
      3202-1506  0-150mm (6pcs)  3202-66  0-6" (6pcs)




     Code  Range
      3210-25  0-25mm
      3210-50  25-50mm
      3210-75  50-75mm
      3210-100  75-100mm
      3210-125  100-125mm
      3210-150  125-150mm
      3210-175  150-175mm
      3210-200  175-200mm
      3210-225  200-225mm
      3210-250  225-250mm
      3210-275  250-275mm
      3210-300  275-300mm
      Code  Range
      3210-753  0-75mm (3pcs)
      3210-1004  0-100mm (4pcs)
      3210-1506  0-150mm (6pcs)
      3210-3006  150-300mm (6pcs)
      3210-3012  0-300mm (12pcs)



    Code  Range  Code  Range
      3207-25  0-25mm  3207-1  0-1"
      3207-50  25-50mm  3207-2  1-2"
      3207-75  50-75mm  3207-3  2-3"
      3207-100  75-100mm  3207-4  3-4"
      3207-125  100-125mm  3207-5  4-5"
      3207-150  125-150mm  3207-6  5-6"
      3207-175  150-175mm  3207-7  6-7"
      3207-200  175-200mm  3207-8  7-8"





    Code  Range  Code  Range
      3200-25  0-25mm  3200-1  0-1"
      3200-50  25-50mm  3200-2  1-2"
      3200-75  50-75mm  3200-3  2-3"
      3200-100  75-100mm  3200-4  3-4"
      Code  Range  Code  Range
      3200-753  0-75mm (3pcs)  3200-33  0-3" (3pcs)
      3200-1004  0-100mm (4pcs)  3200-44  0-4" (4pcs)

    Thứ Tư, 25 tháng 5, 2011

    PRECISION ELECTRONIC DIGITAL INDICATOR





      Code   Range   Resolution   Stem diameter
      2105-101   0-10mm/0-0.5"   0.001mm/0.00005"   8mm
      2105-101E   0-0.5"/0-10mm   0.00005"/0.001mm   3/8''









    - Hiển thị dưới dạng số và kim
    - Chức năng đo tương đối, tuyệt đối, giới hạn đo, dung sai
    - Pin CR2032 và 1 pin thay thế, tự động tắt nguồn
    - Cổng ra dữ liệu USB

    ĐỒNG HỒ SO ĐIỆN TỬ LỚN

    - Độ phân giải 0.005mm/0.0002''
    - Các nút lựa chọn: mm/in, ABS/INC, zero
    - Pin CR2032 và 1 pin thay thế, tự động tắt nguồn
    - Cổng ra dữ liệu USB
    - Bao gói trong hộp nhựa







     Code   Range   Stem diameter
      2107-50   0-50mm/0-2"   8mm
      2107-50E   0-2"/ 0-50mm   3/8''


    ĐỒNG HỒ SO ĐIỆN TỬ

    - Độ phân giải: 0.005mm/0.0005''
    - Màn hình hiển thị có thể quay theo  hướng đọc
    - Nút "Mode" để tìm điểm nhỏ nhất và lớn nhất trong các kết quả đo
    - Nút +/- để thay đổi hướng đo
    - Cổng ra dữ liệu USB
    - Pin CR2032 và 1 pin thay thế, tự động tắt nguồn
    - Bao gói trong hộp nhựa

      Code   Range   Stem diameter
      2102-10   0-10mm/0-0.5"  8mm
      2102-25   0-25mm/0-1"  8mm
      2102-10E  0-0.5"/0-10mm  3/8''
      2102-25E  0-1"/0-25mm  3/8''